Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềTham quan6Làm quen1Nơi làm việc4Du lịch cơ bản5Đồ ăn thức uống5Mua sắm7Nhà cửa15Thời tiết3Sở thích8Học tập14Tạm biệt1Công nghệ12
Thêm 25 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng3Giao thông3Điện thoại tin nhắn1Cảm xúc5Bày tỏ quan điểm8Lễ hội sự kiện2Cảnh báo và nhắc nhở1Phỏng vấn xin việc1Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm1Sức khoẻ13Sân bay chuyến bay1IELTS — People13IELTS — Environment9IELTS — Education14IELTS — Technology7TOEIC — Office2TOEIC — Travel1Họp hành4TOEIC — Finance8Email và tin nhắn công việc2Thuyết trình3Khách sạn và lưu trú4Ăn uống bên ngoài2
view /vjuː/
A1quang cảnh, tầm nhìn
“The room has a mountain view.”
viewpoint /ˈvjuːpɔɪnt/
A2Điểm ngắm cảnh
“The viewpoint gives a panorama of the entire bay.”
visitor /ˈvɪzɪtər/
A2khách tham quan, khách đến thăm
“All visitors must sign in at reception.”
valley /ˈvæli/
B1dải đất trũng nằm giữa các ngọn đồi hoặc dãy núi
“A clear glacier-fed river meanders across the green valley floor.”
venue /ˈvenjuː/
B1địa điểm tổ chức (sự kiện)
“This is the venue where the conference takes place.”
voyage /ˈvɔɪ.ɪdʒ/
B2Chuyến hành trình dài ngày bằng đường biển hoặc qua không gian.
“The passenger ship completed a three-week voyage across the Atlantic Ocean.”
