Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
topography /təˈpɒɡrəfi/
C1Địa hình học, địa hình
“Rugged mountainous topography acts as a formidable natural barrier for dispersing herds.”
