Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềTham quan5Nơi làm việc5Du lịch cơ bản7Đồ ăn thức uống2Mua sắm4Nhà cửa3Thời tiết2Sở thích6Học tập14Công nghệ4Tiền bạc ngân hàng2Giao thông8
Thêm 20 chủ đề
Cảm xúc3Bày tỏ quan điểm2Lễ hội sự kiện1Cảnh báo và nhắc nhở1Phỏng vấn xin việc1Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót2Sức khoẻ2Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay2IELTS — People4IELTS — Environment4IELTS — Education9IELTS — Technology1TOEIC — Office3TOEIC — Travel1TOEIC — Finance3Email và tin nhắn công việc2Thuyết trình1Ăn uống bên ngoài1
temple /ˈtempl/
B1đền thờ, chùa
“Incense burned inside the ancient stone temple on the mountain.”
tomb /tuːm/
B1Lăng mộ, nơi an nghỉ của bậc vua chúa hoặc danh nhân.
“Workers discovered precious jewelry inside the emperor's tomb.”
town hall /taʊn hɔːl/
B1tòa thị chính
“Residents gathered at the town hall for the public hearing.”
trail /treɪl/
B1Đường mòn đi bộ hoặc đạp xe
“We followed a scenic cycling trail beside the river.”
trailhead /ˈtreɪlhed/
B1Điểm bắt đầu đường mòn
“We met our guide at the trailhead.”
