Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềTham quan5Nơi làm việc7Du lịch cơ bản7Đồ ăn thức uống5Mua sắm7Nhà cửa3Thời tiết6Sở thích7Học tập14Công nghệ5Tiền bạc ngân hàng3Giao thông9
Thêm 24 chủ đề
Cảm xúc8Bày tỏ quan điểm4Lễ hội sự kiện2Cảm thông và quan tâm1Cảnh báo và nhắc nhở2Phỏng vấn xin việc1Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót5Sức khoẻ3Gia đình và bạn bè1Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay2IELTS — People6IELTS — Environment6IELTS — Education9IELTS — Technology1TOEIC — Office4TOEIC — Travel1TOEIC — Finance3Email và tin nhắn công việc2Thuyết trình2Cụm động từ cơ bản9Ăn uống bên ngoài3
temple /ˈtempl/
B1đền thờ, chùa
“Incense burned inside the ancient stone temple on the mountain.”
tomb /tuːm/
B1Lăng mộ, nơi an nghỉ của bậc vua chúa hoặc danh nhân.
“Workers discovered precious jewelry inside the emperor's tomb.”
town hall /taʊn hɔːl/
B1tòa thị chính
“Residents gathered at the town hall for the public hearing.”
trail /treɪl/
B1Đường mòn đi bộ hoặc đạp xe
“We followed a scenic cycling trail beside the river.”
trailhead /ˈtreɪlhed/
B1Điểm bắt đầu đường mòn
“We met our guide at the trailhead.”
