BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
sacred /ˈseɪ.krɪd/
B1

Thiêng liêng, gắn với thần thánh hoặc tín ngưỡng.

Visitors must remove their footwear before entering this sacred ground.

scenic /ˈsiːnɪk/
B1

Có cảnh sắc đẹp

We chose the scenic route along the coastline.