Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềTham quan6Làm quen2Nơi làm việc7Du lịch cơ bản5Thói quen hàng ngày5Đồ ăn thức uống10Mua sắm9Nhà cửa14Thời tiết4Giới thiệu1Sở thích4Học tập2
Thêm 24 chủ đề
Công nghệ6Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Giao thông5Điện thoại tin nhắn1Cảm xúc2Nhờ giúp đỡ1Bày tỏ quan điểm1Lễ hội sự kiện1Cảm thông và quan tâm1Phỏng vấn xin việc1Chăm sóc khách hàng2Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm2Sức khoẻ5Gia đình và bạn bè2Thiết bị văn phòng6Sân bay chuyến bay6IELTS — Environment2IELTS — Education1IELTS — Technology2TOEIC — Office1TOEIC — Finance1Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài6
shade /ʃeɪd/
A2bóng mát, bóng râm
“Let's sit in the shade under that big tree.”
sight /saɪt/
A2danh lam thắng cảnh hoặc địa điểm nổi tiếng
“The old bridge is one of the most famous sights in town.”
sightseeing /ˈsaɪtsiːɪŋ/
A2Việc đi tham quan ngắm cảnh
“We are going sightseeing in Paris tomorrow.”
souvenir /ˌsuːvəˈnɪr/
A2quà lưu niệm
“I bought a small souvenir.”
square /skwer/
A2quảng trường; hình vuông
“Crowds gathered in the central square.”
stroll /strəʊl/
A2Chuyến đi dạo, tản bộ chậm rãi
“I took a pleasant stroll through the botanical garden.”
