Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
rampart /ˈræm.pɑːt/
C1tường thành phòng thủ đất đá
“Tourists can walk the stone rampart to view the medieval boundary walls.”
