Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềTham quan3Làm quen1Nơi làm việc4Du lịch cơ bản2Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống2Mua sắm1Nhà cửa3Thời tiết3Học tập1Công nghệ2Tiền bạc ngân hàng3
Thêm 23 chủ đề
Giao thông1Khen ngợi3Cảm xúc19Thời gian ngày tháng4Bày tỏ quan điểm6Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi2Cảm thông và quan tâm1Phỏng vấn xin việc2Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót3Sức khoẻ4Gia đình và bạn bè7Thiết bị văn phòng1IELTS — People21IELTS — Environment2IELTS — Education6IELTS — Technology4TOEIC — Office2Họp hành1TOEIC — Finance2Ăn uống bên ngoài2
mysterious /mɪˈstɪər.i.əs/
B1bí ẩn, khó hiểu
“There was a mysterious noise coming from the attic late at night.”
medieval /ˌmediˈiːvl/
C1thuộc thời trung cổ
“Archivists preserved medieval manuscripts inside temperature-controlled vaults.”
monumental /ˌmɒnjuˈmentl/
C1mang tính tượng đài, vĩ đại
“The fortress stands as a monumental achievement of ancient engineering.”
