Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
intricate /ˈɪntrɪkət/
B1tinh xảo, tỉ mỉ, phức tạp
“The textile features an intricate traditional pattern.”
