Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
high-rise /ˈhaɪ ˈraɪz/
B2tòa nhà cao tầng
“Residents of the high-rise complained of low water pressure on upper floors.”
