BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
harbour /ˈhɑːrbər/
B1

Bến cảng

Dozens of small fishing boats were tied up safely in the harbour.

heritage /ˈherɪtɪdʒ/
B1

Di sản văn hóa, lịch sử

The old town is recognized as a world cultural heritage site.

hut /hʌt/
B1

túp lều, nhà nhỏ thô sơ

They built a wooden hut in the woods.