Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
gallery /ˈɡæl.ər.i/
B1phòng trưng bày nghệ thuật
“We visited a modern art gallery downtown.”
guide /ɡaɪd/
B1hướng dẫn viên
“Our guide speaks slowly.”
