Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
guidebook /ˈɡaɪdˌbʊk/
A2sách hướng dẫn du lịch
“I bought a city guidebook to find top attractions.”
guided tour /ˌɡaɪdɪd ˈtʊr/
A2Chuyến tham quan có người hướng dẫn và cung cấp thông tin.
“We joined a guided tour of the castle.”
