Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
exhibit /ɪɡˈzɪbɪt/
B1vật trưng bày, hiện vật
“The museum features a new ancient art exhibit.”
explore /ɪkˈsplɔːr/
B1thăm dò, khám phá
“The study aims to explore the relationship between diet and heart disease.”
