Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
battlemented /ˈbætlməntɪd/
C2Có viền cắt răng cưa mô phỏng hình lỗ châu mai trên thành trì cổ.
“The tunic finished in a battlemented hem of stiff velvet.”
