Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
baroque /bəˈroʊk/
C1Cầu kỳ, hoa mỹ và đậm tính phô trương kịch tính đặc trưng của phong cách ba-rốc.
“The cathedral ceiling is laden with baroque gilding and turbulent cloudscapes that overwhelm the senses.”
bauhaus /ˈbaʊhaʊs/
C1Thuộc phong cách thiết kế hiện đại chú trọng chức năng, tối giản chi tiết trang trí.
“The new civic library features a strict Bauhaus profile without ornamental mouldings.”
