Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
bustling /ˈbʌslɪŋ/
B1nhộn nhịp, hối hả, tràn ngập hoạt động
“The night market is always bustling with tourists and local food vendors.”
