Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềTham quan4Làm quen3Nơi làm việc15Du lịch cơ bản10Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống50Mua sắm49Nhà cửa35Chào hỏi và đáp lời1Thời tiết16Sở thích29Học tập29
Thêm 33 chủ đề
Công nghệ65Cảm ơn và đáp lại1Tiền bạc ngân hàng28Giao thông24Xin lỗi1Khen ngợi12Cảm xúc112Đưa ra yêu cầu1Thời gian ngày tháng13Bày tỏ quan điểm37Than phiền và phản hồi4Cảnh báo và nhắc nhở7Phỏng vấn xin việc6Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn7Làm việc nhóm4Lịch và hạn chót6Sức khoẻ129Gia đình và bạn bè33Thiết bị văn phòng6Sân bay chuyến bay3IELTS — People102IELTS — Environment151IELTS — Education87IELTS — Technology66TOEIC — Office27TOEIC — Travel2Họp hành3TOEIC — Finance61Email và tin nhắn công việc3Thuyết trình3Khách sạn và lưu trú7Ăn uống bên ngoài22
ancient /ˈeɪnʃənt/
B1Cổ xưa, lâu đời
“We visited an ancient temple.”
architectural /ˌɑːkɪˈtektʃərəl/
B1Thuộc về thiết kế và kiểu dáng cấu trúc của công trình xây dựng.
“The city council protected the historic center for its architectural value.”
arch /ɑːtʃ/
B2vòm cửa hoặc nhịp vòm
“The stone arch above the entrance channels vertical stress to the side walls.”
awe-inspiring /ˈɑː.ɪnˌspaɪr.ɪŋ/
C2Gây ấn tượng mạnh mẽ, đáng kinh ngạc về quy mô hoặc chất lượng xuất sắc.
“The sheer scale of the dam's engineering is an awe-inspiring testament to human capability.”
