Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
warranty /ˈwɔːrənti/
B1phiếu bảo hành, thời hạn bảo hành
“This laptop comes with a two-year manufacturer warranty.”
wholesale /ˈhəʊl.seɪl/
B1bán buôn
“They buy office supplies from a wholesale market.”
