Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
vendor /ˈvendər/
B1người bán hàng / nhà bán hàng
“We hired a new software vendor.”
voucher /ˈvaʊtʃər/
B1Phiếu ưu đãi, phiếu chi trả dịch vụ (ăn uống, khách sạn)
“They gave us a meal voucher for the long delay.”
