BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
tatty /ˈtæti/
C1

Tồi tàn, rách rưới, tưa chỉ do dùng quá nhiều

The backstage manager ordered the wardrobe crew to repair the tatty velvet drapes before opening night.

threadbare /ˈθredber/
C1

Mòn vẹt, lộ cả sợi chỉ dệt do mòn cũ

Years of friction had left the elbows of his favorite blazer threadbare and translucent.