BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
tailor /ˈteɪ.lɚ/
B2

Sửa lại kích cỡ quần áo cho vừa khít cơ thể.

She had her bridesmaid dress tailored around the waist.

trendsetter /ˈtrendsetə/
B2

Người khởi xướng trào lưu thời trang mới.

Pop singers often act as trendsetters for teenage streetwear.