BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
textile /ˈtɛkstaɪl/
B1

vật liệu dệt may hoặc vải sợi công nghiệp

Local textile plants produce vast quantities of synthetic yarn.

tracking /ˈtrækɪŋ/
B1

Hệ thống theo dõi, định vị

You can check the luggage tracking status through the mobile app.

tracksuit /ˈtræksuːt/
B1

bộ đồ thể thao đồng bộ

He wore a comfortable tracksuit for his morning jog.

transaction /trænˈzækʃn/
B1

giao dịch

Every card transaction sends an instant notification to your phone.