Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềMua sắm4Nơi làm việc5Du lịch cơ bản7Đồ ăn thức uống2Nhà cửa3Thời tiết2Sở thích6Học tập14Công nghệ4Tiền bạc ngân hàng2Giao thông8Cảm xúc3
Thêm 20 chủ đề
Bày tỏ quan điểm2Lễ hội sự kiện1Cảnh báo và nhắc nhở1Phỏng vấn xin việc1Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót2Sức khoẻ2Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay2IELTS — People4IELTS — Environment4IELTS — Education9IELTS — Technology1TOEIC — Office3TOEIC — Travel1TOEIC — Finance3Email và tin nhắn công việc2Thuyết trình1Ăn uống bên ngoài1Tham quan5
textile /ˈtɛkstaɪl/
B1vật liệu dệt may hoặc vải sợi công nghiệp
“Local textile plants produce vast quantities of synthetic yarn.”
tracking /ˈtrækɪŋ/
B1Hệ thống theo dõi, định vị
“You can check the luggage tracking status through the mobile app.”
tracksuit /ˈtræksuːt/
B1bộ đồ thể thao đồng bộ
“He wore a comfortable tracksuit for his morning jog.”
transaction /trænˈzækʃn/
B1giao dịch
“Every card transaction sends an instant notification to your phone.”
