Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
7 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềMua sắm7Nơi làm việc7Du lịch cơ bản7Đồ ăn thức uống5Nhà cửa3Thời tiết6Sở thích7Học tập14Công nghệ5Tiền bạc ngân hàng3Giao thông9Cảm xúc8
Thêm 24 chủ đề
Bày tỏ quan điểm4Lễ hội sự kiện2Cảm thông và quan tâm1Cảnh báo và nhắc nhở2Phỏng vấn xin việc1Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót5Sức khoẻ3Gia đình và bạn bè1Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay2IELTS — People6IELTS — Environment6IELTS — Education9IELTS — Technology1TOEIC — Office4TOEIC — Travel1TOEIC — Finance3Email và tin nhắn công việc2Thuyết trình2Cụm động từ cơ bản9Ăn uống bên ngoài3Tham quan5
test-drive /ˈtest draɪv/
B1lái thử xe
“Customers test-drove electric cars on highway roads.”
textile /ˈtɛkstaɪl/
B1vật liệu dệt may hoặc vải sợi công nghiệp
“Local textile plants produce vast quantities of synthetic yarn.”
thermal /ˈθɜːrml/
B1giữ nhiệt
“Thermal socks keep your feet warm in the snow.”
tracking /ˈtrækɪŋ/
B1Hệ thống theo dõi, định vị
“You can check the luggage tracking status through the mobile app.”
tracksuit /ˈtræksuːt/
B1bộ đồ thể thao đồng bộ
“He wore a comfortable tracksuit for his morning jog.”
trade in /treɪd ɪn/
B1đổi cũ lấy mới (bù tiền)
“He traded in his old car for an electric vehicle.”
transaction /trænˈzækʃn/
B1giao dịch
“Every card transaction sends an instant notification to your phone.”
