Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềMua sắm5Nơi làm việc5Du lịch cơ bản3Thói quen hàng ngày5Đồ ăn thức uống6Nhà cửa9Chào hỏi và đáp lời1Thời tiết2Sở thích3Học tập2Tạm biệt1Công nghệ3
Thêm 21 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng2Giao thông3Điện thoại tin nhắn2Cảm xúc2Thời gian ngày tháng2Lễ hội sự kiện2Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót2Sức khoẻ11Gia đình và bạn bè3Thiết bị văn phòng2Sân bay chuyến bay2IELTS — People1TOEIC — Office3TOEIC — Finance2Cụm động từ cơ bản5Thành ngữ đời sống1Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài5Tham quan1
tag /tæɡ/
A2thẻ nhỏ gắn vào đồ vật để cung cấp thông tin
“Her phone number is on the tag.”
tight /taɪt/
A2chật, bó sát
“These jeans are too tight around my waist.”
tights /ˈtaɪts/
A2quần tất
“She wore black tights under her skirt to stay warm in the autumn breeze.”
toy elephant /tɔɪ ˈelɪfənt/
A2chú voi đồ chơi
“The child hugged the toy elephant to sleep.”
track /træk/
A2Theo dõi (hành trình)
“You can track your order using this link.”
