Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềMua sắm1Làm quen2Nơi làm việc8Du lịch cơ bản4Đồ ăn thức uống6Nhà cửa8Chào hỏi và đáp lời1Thời tiết3Sở thích7Học tập4Công nghệ12Tiền bạc ngân hàng2
Thêm 21 chủ đề
Giao thông4Cảm xúc6Đưa ra yêu cầu1Thời gian ngày tháng1Bày tỏ quan điểm7Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở3Phỏng vấn xin việc2Làm việc nhóm2Sức khoẻ19Sân bay chuyến bay2IELTS — People37IELTS — Environment24IELTS — Education15IELTS — Technology22TOEIC — Office12TOEIC — Travel4Họp hành4TOEIC — Finance6Thuyết trình2Ăn uống bên ngoài3
sartor /ˈsɑːtɔː/
C1Thợ may (từ cổ hoặc dùng với sắc thái văn chương)
“The reclusive sartor examined the drape of the raw wool with decades of accumulated tactile knowledge.”
