BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
sartorial /sɑːˈtɔːriəl/
C1

Thuộc về may mặc, trang phục hoặc phong cách ăn mặc của nam giới

His sartorial choices always favored sharp lines and bespoke tailoring over modern casual trends.

swank /swæŋk/
C1

Sang chảnh, thời thượng và phô trương sự xa xỉ

Influencers gathered at a swank rooftop lounge to celebrate the launch of an exclusive Italian footwear line.