Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
sleek /sliːk/
B2Bóng bẩy, ôm dáng gọn gàng và mượt mà.
“She wore a sleek black jumpsuit that flattered her frame.”
