Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
sell /sel/
A2bán
“They sell fresh fruit here.”
spend /spend/
A2tiêu (tiền), dành (thời gian) (quá khứ: spent)
“She spent all her money on clothes.”
store /stɔːr/
A2cửa hàng
“The store closes at nine.”
