Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
shoe /ʃuː/
A1Giày
“I need a new pair of shoes.”
suit /suːt/
A1Bộ âu phục.
“He wears a black suit.”
