Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềMua sắm5Nơi làm việc5Du lịch cơ bản3Thói quen hàng ngày1Nhà cửa2Sở thích7Học tập4Tạm biệt1Công nghệ1Hỏi thăm, trò chuyện xã giao2Cảm ơn và đáp lại1Tiền bạc ngân hàng1
Thêm 21 chủ đề
Giao thông2Cảm xúc4Đưa ra yêu cầu3Mời và từ chối lời mời1Bày tỏ quan điểm3Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi1Chỉ đường và hướng dẫn2Sức khoẻ1Gia đình và bạn bè3IELTS — People7IELTS — Environment5IELTS — Education2IELTS — Technology1TOEIC — Office6TOEIC — Travel1Họp hành1TOEIC — Finance4Email và tin nhắn công việc4Khách sạn và lưu trú2Tham quan6
reference number /ˈrefrəns ˈnʌmbər/
B1mã số tham chiếu, mã hồ sơ hoặc đơn hàng
“Please keep your reference number for future inquiries.”
refund /ˈriːfʌnd/
B1tiền hoàn lại
“Can I ask for a full refund?”
retail /ˈriː.teɪl/
B1bán lẻ
“He worked in retail before launching his own online shop.”
review /rɪˈvjuː/
B1Đánh giá, nhận xét
“The product has many positive reviews.”
ribbon /ˈrɪb.ən/
B1dải ruy băng
“She tied her long hair back with a red silk ribbon.”
