Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềMua sắm4Làm quen1Nơi làm việc10Du lịch cơ bản2Đồ ăn thức uống8Nhà cửa1Thời tiết3Sở thích2Học tập13Công nghệ8Tiền bạc ngân hàng10Giao thông3
Thêm 26 chủ đề
Xin lỗi1Khen ngợi5Cảm xúc26Đưa ra yêu cầu1Thời gian ngày tháng14Bày tỏ quan điểm16Than phiền và phản hồi3Cảnh báo và nhắc nhở5Phỏng vấn xin việc5Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót6Sức khoẻ19Gia đình và bạn bè5Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay1IELTS — People36IELTS — Environment19IELTS — Education14IELTS — Technology7TOEIC — Office6TOEIC — Travel1TOEIC — Finance9Thuyết trình1Ăn uống bên ngoài1Tham quan1
plain /pleɪn/
A2trơn, không họa tiết
“He chose a plain white shirt with no logos or stripes.”
promotional /prəˈmoʊʃənl/
B1Quảng cáo, tiếp thị
“We distributed promotional vouchers to shoppers.”
pret-a-porter /ˌprɛt.æˈpɔːr.teɪ/
C1Thời trang may sẵn sản xuất theo kích cỡ chuẩn
“Major design houses generate the bulk of their recurring revenue from pret-a-porter seasonal drops rather than couture.”
prohibitive /prəˈhɪbətɪv/
C1(giá cả) đắt đỏ ngăn cản việc mua sắm, quá cao
“The upfront price of commercial solar panels can feel prohibitive for small businesses.”
