Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềMua sắm4Nơi làm việc1Du lịch cơ bản2Thói quen hàng ngày2Nhà cửa6Thời tiết1Sở thích2Học tập4Công nghệ3Tiền bạc ngân hàng2Giao thông2Khen ngợi1
Thêm 21 chủ đề
Cảm xúc1Đưa ra yêu cầu2Thời gian ngày tháng1Mời và từ chối lời mời1Bày tỏ quan điểm1Lễ hội sự kiện2Cảnh báo và nhắc nhở2Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót2Sức khoẻ2Thiết bị văn phòng1IELTS — Environment4IELTS — Education1IELTS — Technology1TOEIC — Office6Họp hành3TOEIC — Finance2Email và tin nhắn công việc1Thuyết trình2Cụm động từ cơ bản8
package /ˈpækɪdʒ/
B1đóng gói
“Finally, the goods are packaged into cardboard boxes.”
prepay /ˌpriːˈpeɪ/
B1trả trước
“We prepaid for the hotel rooms online.”
promote /prəˈməʊt/
B1quảng bá
“They used social media to promote the new service line.”
purchase /ˈpɜːrtʃəs/
B1mua, tậu
“He purchased a new laptop online.”
