Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềMua sắm2Nơi làm việc18Du lịch cơ bản2Đồ ăn thức uống8Nhà cửa7Thời tiết3Sở thích9Học tập5Công nghệ7Tiền bạc ngân hàng11Giao thông3Cảm xúc5
Thêm 25 chủ đề
Thời gian ngày tháng2Bày tỏ quan điểm7Lễ hội sự kiện4Than phiền và phản hồi4Cảnh báo và nhắc nhở3Phỏng vấn xin việc5Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót4Sức khoẻ16Gia đình và bạn bè1Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay3IELTS — People9IELTS — Environment22IELTS — Education9IELTS — Technology4TOEIC — Office20TOEIC — Travel4Họp hành5TOEIC — Finance16Thuyết trình1Khách sạn và lưu trú3Ăn uống bên ngoài3Tham quan5
option /ˈɑːpʃn/
A2lựa chọn
“We tested each option carefully.”
outfit /ˈaʊtfɪt/
B2bộ trang phục hoàn chỉnh
“She spent an hour picking out the right outfit for her first day at work.”
