Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềMua sắm4Nơi làm việc9Du lịch cơ bản2Đồ ăn thức uống4Nhà cửa2Thời tiết2Sở thích2Học tập2Công nghệ4Tiền bạc ngân hàng2Giao thông3Khen ngợi1
Thêm 20 chủ đề
Cảm xúc7Bày tỏ quan điểm3Than phiền và phản hồi1Chỉ đường và hướng dẫn1Lịch và hạn chót3Sức khoẻ5Gia đình và bạn bè3Công tác1Sân bay chuyến bay1IELTS — People13IELTS — Environment5IELTS — Education5IELTS — Technology1TOEIC — Office9TOEIC — Travel1Họp hành3TOEIC — Finance1Email và tin nhắn công việc2Khách sạn và lưu trú2Ăn uống bên ngoài1
open /ˈoʊpən/
A1mở cửa
“Is the shop open now?”
optional /ˈɑːpʃənl/
B1Tùy chọn, không bắt buộc
“Attendance at the meeting is optional.”
oval /ˈoʊvl/
B1hình bầu dục, trái xoan
“The mirror on her dresser has a lovely oval frame.”
oversized /ˈoʊ.vɚ.saɪzd/
B2quá khổ, phom rộng thùng thình
“Skateboarders popularized wearing oversized graphic hoodies in the nineties.”
