Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
mercantilize /ˈmɜːkəntaɪlaɪz/
C2Thương mại hóa thái quá các giá trị đạo đức hoặc văn hóa
“Critics warned that global tourism would mercantilize sacred cultural traditions.”
