Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
market /ˈmɑːkɪt/
A2thị trường, chợ
“There is a growing market for organic vegetables.”
material /məˈtɪriəl/
A2nguyên liệu, chất liệu
“All materials used in these scarves are completely natural.”
