Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
leather /ˈleðər/
A2chất liệu da
“She bought an expensive brown leather jacket.”
lighter /ˈlaɪtər/
A2nhẹ hơn
“The new phone model is much lighter.”
