Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềMua sắm1Nơi làm việc4Du lịch cơ bản1Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống2Nhà cửa2Thời tiết1Sở thích1Học tập4Công nghệ9Hỏi thăm, trò chuyện xã giao2Tiền bạc ngân hàng6
Thêm 22 chủ đề
Giao thông2Xin lỗi1Khen ngợi3Cảm xúc19Nhờ giúp đỡ2Thời gian ngày tháng2Bày tỏ quan điểm11Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở3Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót1Sức khoẻ19Gia đình và bạn bè4IELTS — People99IELTS — Environment15IELTS — Education13IELTS — Technology24TOEIC — Office4TOEIC — Travel2Họp hành3TOEIC — Finance10
infomercial /ˌɪn.fəʊˈmɜː.ʃəl/
C1phim quảng cáo dài dạng chương trình tin tức
“Late-night cable slots were dominated by slick infomercials marketing dubious miracle supplements.”
