Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềMua sắm3Làm quen1Nơi làm việc2Du lịch cơ bản2Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống1Nhà cửa2Thời tiết1Giới thiệu1Sở thích2Học tập3Công nghệ2
Thêm 21 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng6Giao thông1Thời gian ngày tháng1Bày tỏ quan điểm2Phỏng vấn xin việc1Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn3Làm việc nhóm2Sức khoẻ1Gia đình và bạn bè1Sân bay chuyến bay2IELTS — People6IELTS — Environment3IELTS — Education1IELTS — Technology2TOEIC — Office7Họp hành1TOEIC — Finance7Email và tin nhắn công việc1Ăn uống bên ngoài1Tham quan1
inch /ɪntʃ/
B1inch (đơn vị đo độ dài)
“The carpenter planed an inch off the bottom of the door.”
installment /ɪnˈstɔːlmənt/
B1khoản tiền trả góp từng đợt
“The car was paid off in twenty-four monthly installments.”
inventory /ˈɪnvəntɔːri/
B1Hàng tồn kho, lượng hàng hóa
“Excess inventory is frequently liquidated at enormous markdowns.”
