Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
habiliment /həˈbɪlɪmənt/
C2Y phục chỉnh tề, trang phục đặc trưng cho nghề nghiệp
“The bishop donned his liturgical habiliments before stepping onto the altar.”
habiliments /həˈbɪlɪmənts/
C2Trang phục lễ nghi hoặc áo xống chỉnh tề cho một dịp cụ thể.
“He stripped off his formal legal habiliments before relaxing in his study.”
hauberk /ˈhɔːbɜːk/
C2Áo giáp xích dài tới đùi bảo vệ toàn thân
“Beneath his colourful surcoat, the knight wore an interlocking iron hauberk.”
