Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
habited /ˈhæbɪtɪd/
C2Mặc loại trang phục cụ thể (thường là tu phục hoặc trang phục cưỡi ngựa).
“The riders were impeccably habited in tweed hacking jackets and polished leather boots.”
