Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
handcrafted /ˈhændkræftɪd/
B1làm bằng tay, thủ công
“Each handcrafted plate has slight, unique variations.”
