BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
gaufré /ɡəʊˈfreɪ/
C2

(Chất liệu) Được dập hoa văn nổi hoặc ép gân bằng khuôn lăn nóng.

The evening handbag was cut from fine gaufré lambskin giving it a waffle-like texture.