Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
gaiter /ˈɡeɪtə/
C1xà cạp bọc bảo vệ ống chân và mắt cá
“Leather gaiters shielded the rider's shins from damp briars along the forest path.”
garb /ɡɑːb/
C1Y phục, trang phục đặc trưng của một ngành nghề hay thời kỳ
“Historical reenactors paraded through the castle in authentic sixteenth-century military garb.”
glassware /ˈɡlɑːsweə/
C1Đồ thủy tinh dùng trong nhà
“The cabinet displayed crystal glassware collected across several European countries.”
glut /ɡlʌt/
C1sự ứ đọng hàng hóa thừa mứa trên thị trường
“The sudden refinery restarts created a temporary crude oil glut along the coast.”
