Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
garment /ˈɡɑːmənt/
B2Một món đồ may mặc riêng lẻ.
“Dry cleaning preserves the delicate fabric of this garment.”
