Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềMua sắm3Làm quen2Nơi làm việc3Du lịch cơ bản1Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống6Nhà cửa4Thời tiết2Sở thích2Học tập4Công nghệ7Tiền bạc ngân hàng2
Thêm 23 chủ đề
Giao thông1Khen ngợi4Cảm xúc13Bày tỏ quan điểm7Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi1Cảm thông và quan tâm2Cảnh báo và nhắc nhở1Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót1Sức khoẻ5Gia đình và bạn bè3IELTS — People10IELTS — Environment10IELTS — Education5IELTS — Technology5TOEIC — Office8Họp hành2TOEIC — Finance5Thuyết trình2Cụm động từ cơ bản1Ăn uống bên ngoài3Tham quan2
gamble away /ˈɡæmbl əˈweɪ/
B2nướng sạch tiền vào cờ bạc
“He gambled away his life savings in one weekend.”
garment /ˈɡɑːmənt/
B2Một món đồ may mặc riêng lẻ.
“Dry cleaning preserves the delicate fabric of this garment.”
gaudy /ˈɡɔːdi/
B2Sặc sỡ thô kệch, thiếu sự tinh tế nghệ thuật.
“The carnival costume was covered in gaudy plastic rhinestones.”
