Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
gloves /ɡlʌvz/
B1găng tay
“These gloves keep my hands clean.”
gram /ɡræm/
B1gam (đơn vị khối lượng)
“The recipe calls for fifty grams of butter melted in the pan.”
