Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềMua sắm3Làm quen2Nơi làm việc3Du lịch cơ bản1Đồ ăn thức uống5Nhà cửa2Thời tiết3Sở thích4Học tập3Công nghệ2Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Cảm ơn và đáp lại1
Thêm 23 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng1Giao thông2Khen ngợi1Cảm xúc3Thời gian ngày tháng2Lễ hội sự kiện2Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót1Sức khoẻ1Gia đình và bạn bè5IELTS — People4IELTS — Environment5IELTS — Education5IELTS — Technology1TOEIC — Office1TOEIC — Finance4Thuyết trình1Cụm động từ cơ bản8Thành ngữ đời sống1Ăn uống bên ngoài3Tham quan2
gloves /ɡlʌvz/
B1găng tay
“These gloves keep my hands clean.”
gram /ɡræm/
B1gam (đơn vị khối lượng)
“The recipe calls for fifty grams of butter melted in the pan.”
guarantee /ˌɡærənˈtiː/
B1bảo đảm; cam kết
“They guarantee delivery by Tuesday.”
