Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
flounce /flaʊns/
C2Dải bèo nhún lớn viền chân váy hoặc tay áo
“Three tiers of silk flounce gave the skirt dramatic volume on the dance floor.”
